cất cánh
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động bay lên khỏi mặt đất (đối với máy bay, chim, côn trùng...): Chỉ sự bắt đầu của một chuyến bay, khi phương tiện hoặc sinh vật rời khỏi mặt đất để bay lên không trung.
- (Nghĩa mở rộng) Bắt đầu phát triển mạnh mẽ, khởi sắc: Dùng để ví von về sự bắt đầu của một giai đoạn tăng trưởng, thành công hoặc phát triển vượt bậc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chuyến bay VN123 dự kiến sẽ cất cánh lúc 10 giờ sáng. (Máy bay bắt đầu bay lên từ đường băng.)
- Nghe thấy tiếng động, đàn chim đồng loạt cất cánh bay về phía rừng. (Đàn chim bay vọt lên khỏi mặt đất.)
- Sau nhiều năm chuẩn bị, công ty của anh ấy cuối cùng cũng cất cánh. (Công ty bắt đầu phát triển và đạt được thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cất cánh an toàn": hoàn thành giai đoạn bay lên một cách thuận lợi, không gặp sự cố.
- Phi công báo cáo máy bay đã cất cánh an toàn.
- "thời điểm cất cánh": khoảnh khắc quan trọng bắt đầu cho sự phát triển vượt bậc.
- Sau khi có vốn đầu tư, startup này đã có thời điểm cất cánh ngoạn mục.
Biến thể và từ gần giống
- Cất/Cất lên (động từ): (nghĩa gốc) để lên chỗ cao, giấu đi, hoặc phát ra âm thanh (ví dụ: cất hàng, cất giọng hát). "Cất cánh" là một từ ghép từ nghĩa này.
- Bay lên (động từ): diễn tả hành động tương tự nhưng ít dùng trong ngữ cảnh hàng không chuyên nghiệp.
- Cất bước (động từ): bắt đầu bước đi, thường dùng với nghĩa bóng cho một hành trình mới.
Từ đồng nghĩa
- Cất cánh (với máy bay): rời đường băng, bay lên.
- Cất cánh (nghĩa bóng): phất lên, khởi sắc, bùng nổ, bứt phá.
Từ trái nghĩa
- Hạ cánh (động từ): hành động máy bay, chim... tiếp xúc trở lại mặt đất hoặc mặt nước; kết thúc chuyến bay.
- Máy bay hạ cánh lúc 8 giờ tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Chưa cất cánh đã gãy cánh": Ví von về việc một kế hoạch, dự án hay sự nghiệp thất bại ngay từ khi mới bắt đầu, chưa kịp phát triển.
- Dự án kinh doanh thiếu vốn, chưa cất cánh đã gãy cánh.